tống tửu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mời uống rượu để tiễn biệt: Hành động mời người sắp đi xa uống rượu như một nghi thức chia tay, thể hiện tình cảm và lời chúc tốt đẹp cho chuyến đi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy tổ chức một bữa tiệc nhỏ để tống tửu người bạn sắp đi du học.
- Theo phong tục, trước khi lên đường, mọi người thường tống tửu để chúc nhau bình an.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tống tửu tiễn biệt": cụm từ nhấn mạnh mục đích của hành động là để chia tay.
- Cả làng tập trung tại đình để tống tửu tiễn biệt các thanh niên lên đường nhập ngũ.
Biến thể và từ gần giống
- Tiễn biệt (động từ): đưa tiễn, chào tạm biệt khi ai đó đi xa. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải có hành động mời uống rượu).
- Tiễn rượu (động từ): từ gần nghĩa, chỉ việc mời uống rượu khi tiễn ai đó.
Từ đồng nghĩa
- Tiễn rượu: mời uống rượu lúc chia tay.
Lưu ý về từ nguyên và phong cách
- Từ Hán Việt: "Tống" (送) có nghĩa là tiễn đưa, "tửu" (酒) có nghĩa là rượu. Đây là một từ có nguồn gốc Hán Việt, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính cổ điển.
- Phong cách sử dụng: Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Trong sinh hoạt đương đại, người ta thường diễn đạt ý này bằng các cụm từ như "mời rượu tiễn biệt", "làm tiệc chia tay".
- Mời uống rượu để tiễn biệt.